Nghĩa của từ "close to the bone" trong tiếng Việt

"close to the bone" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

close to the bone

US /kloʊs tə ðə boʊn/
UK /kləʊs tə ðə bəʊn/
"close to the bone" picture

Thành ngữ

đụng chạm, nhạy cảm, gần với sự thật

a remark that is very close to the truth in a way that can be offensive or embarrassing

Ví dụ:
His joke about her recent divorce was a bit close to the bone.
Trò đùa của anh ấy về vụ ly hôn gần đây của cô ấy hơi đụng chạm.
The comedian's routine was funny, but some of his comments were a bit close to the bone.
Tiết mục của diễn viên hài rất vui, nhưng một số bình luận của anh ấy hơi đụng chạm.